trầm mình

Học thuật
Thân thiện
trầm mình

Một người đàn ông trầm mình trong hồ nước mát.

Định nghĩa
  1. Động từ (địa phương):
    • Tự làm chìm mình xuống nước, thường dẫn đến chết đuối: Hành động cố ý nhúng hoặc để cho cơ thể chìm xuống nước với ý định tự sát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta nói ông ấy đã trầm mìnhkhúc sông này. (Người ta nói ông ấy đã tự vẫn bằng cách nhảy xuống sôngkhúc sông này.)
    • Trong cơn tuyệt vọng, đã tìm đến việc trầm mình. (Trong cơn tuyệt vọng, đã tìm đến cái chết bằng cách tự nhấn chìm mình dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trầm mình" thường được dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng, bi thương để chỉ hành động tự tử bằng nước.
    • Câu chuyện về người thiếu nữ trầm mình tình đã trở thành huyền thoại. (Câu chuyện về người thiếu nữ tự vẫn tình đã trở thành huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Trẫm mình: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "trầm mình".
  • Tự vẫn: Tự kết liễu đời mình (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng nước).
  • Tự tử: Tự giết chết bản thân (nghĩa chung nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Trẫm mình: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Tự sát bằng cách đuối nước: Cụm từ diễn giải nghĩa một cách rõ ràng.
Lưu ý
  • "Trầm mình" một từ địa phương, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ điển, báo chí hoặc các câu chuyện dân gian.
  • Hành động từ này miêu tả một bi kịch nghiêm trọng. Khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc ý định tự hại, cần sử dụng ngôn ngữ thận trọng tế nhị.
trầm mình

Một người đàn ông trầm mình trong hồ nước mát.

  1. (đph) Nh. Trẫm mình.

Từ gần giống

Từ chứa "trầm mình"