trầm mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (địa phương):
- Tự làm chìm mình xuống nước, thường dẫn đến chết đuối: Hành động cố ý nhúng hoặc để cho cơ thể chìm xuống nước với ý định tự sát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người ta nói ông ấy đã trầm mình ở khúc sông này. (Người ta nói ông ấy đã tự vẫn bằng cách nhảy xuống sông ở khúc sông này.)
- Trong cơn tuyệt vọng, bà đã tìm đến việc trầm mình. (Trong cơn tuyệt vọng, bà đã tìm đến cái chết bằng cách tự nhấn chìm mình dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trầm mình" thường được dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng, bi thương để chỉ hành động tự tử bằng nước.
- Câu chuyện về người thiếu nữ trầm mình vì tình đã trở thành huyền thoại. (Câu chuyện về người thiếu nữ tự vẫn vì tình đã trở thành huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Trẫm mình: Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "trầm mình".
- Tự vẫn: Tự kết liễu đời mình (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng nước).
- Tự tử: Tự giết chết bản thân (nghĩa chung nhất).
Từ đồng nghĩa
- Trẫm mình: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Tự sát bằng cách đuối nước: Cụm từ diễn giải nghĩa một cách rõ ràng.
Lưu ý
- "Trầm mình" là một từ địa phương, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ điển, báo chí cũ hoặc các câu chuyện dân gian.
- Hành động mà từ này miêu tả là một bi kịch nghiêm trọng. Khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc ý định tự hại, cần sử dụng ngôn ngữ thận trọng và tế nhị.
- (đph) Nh. Trẫm mình.